Từ vựng tiếng Anh trong cuộc họp công việc
Các cụm từ tiếng Anh trong cuộc họp công việc: mở đầu, nêu ý kiến, làm rõ, giao việc và kết thúc lịch sự.

Tóm tắt: Trong một cuộc họp tiếng Anh, bạn không cần nói dài để tạo đóng góp rõ ràng. Hãy chuẩn bị các cụm cho sáu việc lặp lại: mở họp, nêu ý kiến, đồng ý hoặc phản biện, làm rõ, giao việc và chốt bước tiếp theo. Bài này có 30 cụm từ cùng ví dụ ngắn để bạn luyện theo vai trò.
Áp lực lớn nhất trong cuộc họp thường không phải là từ chuyên ngành, mà là lúc bạn muốn xin nói, cần làm rõ một điểm hoặc phải chốt phần việc. Các cụm dưới đây phù hợp với nhân viên văn phòng và người chuẩn bị làm việc trong môi trường quốc tế. Hãy chọn giọng điệu theo mối quan hệ, văn hóa công ty và mức độ trang trọng của cuộc họp.
Từ vựng tiếng Anh trong cuộc họp: mở đầu và theo chương trình
| Cụm từ | Dùng khi nào | Ví dụ nguyên bản |
|---|---|---|
| Let's get started. | Bắt đầu cuộc họp | Everyone is here, so let's get started. |
| The goal of today's meeting is ... | Nêu mục tiêu | The goal of today's meeting is to agree on the launch date. |
| Let's look at the agenda. | Chuyển sang chương trình | Let's look at the agenda before we discuss details. |
| The first item is ... | Giới thiệu mục đầu | The first item is the customer feedback summary. |
| Could we keep this brief? | Xin mọi người đi thẳng trọng tâm | Could we keep this brief? We have another call at eleven. |
| Let's come back to that. | Hoãn một ý sang sau | That's important, but let's come back to that after the budget update. |
Một chương trình họp (agenda) là danh sách nội dung cần bàn, còn minutes thường là biên bản ghi lại điều đã được nói hoặc quyết định. Tài liệu về quản lý cuộc họp của British Council dùng cả hai khái niệm này trong ngữ cảnh công việc (British Council).
Nêu ý kiến và đưa đề xuất
| Cụm từ | Dùng khi nào | Ví dụ nguyên bản |
|---|---|---|
| I'd like to add something. | Xin bổ sung | I'd like to add something from the support team's view. |
| In my view, ... | Nêu nhận định | In my view, the simpler option is easier to maintain. |
| One option would be to ... | Đề xuất phương án | One option would be to test it with a small group first. |
| The benefit is that ... | Giải thích lợi ích | The benefit is that we can learn before committing more budget. |
| My concern is ... | Nêu lo ngại | My concern is the time needed for training. |
| Could we consider ...? | Mời cả nhóm cân nhắc | Could we consider moving the deadline by one week? |
In my view và my concern is giúp người nghe biết đây là góc nhìn của bạn, thay vì coi nó là kết luận tuyệt đối. Đây là lựa chọn tốt khi bạn muốn nói rõ nhưng vẫn mở cho trao đổi.
Đồng ý, phản biện và giữ giọng điệu hợp tác
| Cụm từ | Dùng khi nào | Ví dụ nguyên bản |
|---|---|---|
| I agree with that. | Đồng ý trực tiếp | I agree with that, especially on the timeline. |
| That makes sense. | Xác nhận lập luận hợp lý | That makes sense given the feedback we received. |
| I see your point, but ... | Phản biện mềm | I see your point, but the team may need more time. |
| I'm not sure I agree. | Bất đồng thận trọng | I'm not sure I agree that price is the main issue. |
| Could we look at it another way? | Đổi góc nhìn | Could we look at it another way: what would a new user need? |
| Let's find common ground. | Tìm phần cùng đồng thuận | Let's find common ground before we decide. |
| Nói trực tiếp | Cách lịch sự hơn | Khi nào nên dùng |
|---|---|---|
| You're wrong. | I'm not sure I see it that way. | Khi phản biện ý tưởng |
| We can't do that. | That may be difficult with the current timeline. | Khi nêu ràng buộc |
| Explain that. | Could you clarify what you mean by ...? | Khi cần làm rõ |
| Do this today. | Could you take this on by the end of today? | Khi giao việc |
Giọng lịch sự không làm ý kiến yếu đi. Nó chỉ tách người nói khỏi vấn đề đang bàn để cuộc trao đổi tiếp tục hướng tới quyết định.
Làm rõ và kiểm tra sự thống nhất
| Cụm từ | Dùng khi nào | Ví dụ nguyên bản |
|---|---|---|
| Could you clarify ...? | Xin giải thích rõ | Could you clarify what success would look like? |
| Just to make sure I understand ... | Nhắc lại để kiểm tra | Just to make sure I understand, we are testing this in October? |
| What do you mean by ...? | Hỏi nghĩa của ý/thuật ngữ | What do you mean by “ready for launch”? |
| Could you give an example? | Xin ví dụ | Could you give an example from last month's campaign? |
| Are we aligned on ...? | Kiểm tra đồng thuận | Are we aligned on the priority for this week? |
| So the next step is ... | Tóm lại hành động tiếp theo | So the next step is to review the draft on Thursday. |
Giao việc và kết thúc cuộc họp
| Cụm từ | Dùng khi nào | Ví dụ nguyên bản |
|---|---|---|
| Who can take this on? | Tìm người phụ trách | Who can take this on before the next meeting? |
| Could you own this task? | Giao đầu việc rõ trách nhiệm | Could you own this task and share an update on Friday? |
| Let's set a deadline. | Chốt hạn | Let's set a deadline so the handoff is clear. |
| I'll send a summary. | Cam kết gửi tổng kết | I'll send a summary with the action items this afternoon. |
| Before we wrap up ... | Nêu điểm cuối trước khi kết thúc | Before we wrap up, is there anything we missed? |
| Thanks everyone for your time. | Kết thúc lịch sự | Thanks everyone for your time and input today. |
Đoạn hội thoại mẫu: từ ý kiến đến hành động
Mai: Let's get started. The goal of today's meeting is to agree on the onboarding plan.
Nam: I'd like to add something. In my view, a shorter first step would help new users.
Mai: That makes sense. Could you clarify what you would remove?
Nam: One option would be to move the longer tutorial to a later email.
Linh: I see your point, but my concern is that users may miss a key feature.
Mai: Could we test both versions with a small group? Nam, could you own the first draft?
Nam: Yes. I'll send a draft by Thursday.
Mai: Great. So the next step is a review on Friday. Thanks everyone for your time.
Đọc theo từng vai rồi thay chủ đề bằng một việc bạn đang làm. Đừng chỉ luyện một lượt: lần hai, thử dùng I'm not sure I agree hoặc Could we consider ...? để tạo một phiên bản khác.
Bài tập chọn câu phù hợp
- Bạn chưa hiểu cụm “priority market”. Chọn một câu lịch sự để hỏi lại.
- Bạn đồng ý với hướng đi nhưng muốn nhắc rủi ro về thời gian. Ghép I see your point, but ... với lo ngại thật của bạn.
- Cuộc họp sắp hết giờ và chưa phân công ai. Hãy tạo hai câu dùng Who can take this on? và Let's set a deadline.
Nếu có thể, ghi âm phần trả lời của bạn trong 30 giây. Mục tiêu không phải phát âm hoàn hảo ngay, mà là gọi đúng cụm khi đang suy nghĩ.
Học tiếp theo đúng bối cảnh công việc
Quy trình chọn cụm, đặt câu và ôn lại được giải thích kỹ hơn trong Pillar cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả. Với giao tiếp ngoài công việc, hãy luyện thêm từ vựng tiếng Anh giao tiếp hằng ngày.
Bạn cũng có thể nối kỹ năng nói với từ vựng email tiếng Anh công việc: email giúp xác nhận điều đã chốt sau họp. Nếu đang chuẩn bị cho bài thi, từ vựng TOEIC thường gặp theo Part giúp bạn nhận ra các mẫu ngôn ngữ công sở trong phần đọc và nghe.
Kết luận
Một cuộc họp tiếng Anh tốt không đòi hỏi bạn “nói như người bản xứ”. Chỉ cần chuẩn bị những câu phục vụ vai trò thật của mình: mở ý, làm rõ, đưa lý do, phản biện lịch sự và chốt hành động. Luyện vài cụm theo kịch bản ngắn mỗi tuần sẽ giúp chúng xuất hiện tự nhiên hơn khi bạn cần dùng.



