Từ vựng tiếng Anh

Từ vựng TOEIC thường gặp theo Part

Nhóm từ vựng TOEIC Listening & Reading theo nhiệm vụ của từng Part, giúp bạn học trong ngữ cảnh công việc thay vì ghi nhớ một danh sách rời rạc.

Tai nghe, tài liệu công việc, lịch họp và vé máy bay minh họa các phần thi TOEIC

Tóm tắt: Đừng chia từ vựng TOEIC chỉ theo chủ đề “văn phòng” hay “du lịch”. Hãy gắn từ với nhiệm vụ của từng Part: mô tả hình ảnh, phản hồi câu hỏi, theo dõi hội thoại, hiểu thông báo, hoàn thành câu và kết nối thông tin trong văn bản.

TOEIC Listening & Reading đánh giá khả năng tiếp nhận tiếng Anh trong bối cảnh công việc. Theo ETS, bài thi có 200 câu hỏi trắc nghiệm, gồm 100 câu Listening và 100 câu Reading; cấu trúc từng Part khác nhau nên cách học từ cũng nên khác nhau (ETS TOEIC Listening & Reading FAQ).

Danh sách dưới đây là nhóm từ biên tập để luyện kỹ năng, không phải dự đoán đề thi.

Part 1: Mô tả hình ảnh

Part 1 yêu cầu bạn nối câu nghe với chi tiết nhìn thấy. Vì vậy, hãy học động từ hành động, vị trí và trạng thái đồ vật theo cụm.

Cụm từNghĩaGợi ý hình dung
be arranged onđược sắp xếp trênDocuments are arranged on the desk.
be stacked againstđược xếp chồng tựa vàoBoxes are stacked against the wall.
be leaning overđang cúi/nghiêng người quaA woman is leaning over the counter.
be seated across fromngồi đối diệnTwo people are seated across from each other.
be being loadedđang được chất lênPackages are being loaded onto a truck.
overlooknhìn ra, hướng raThe windows overlook the courtyard.
walkwaylối đi bộA walkway runs beside the building.
display rackgiá trưng bàyItems have been placed on a display rack.

Khi luyện, hãy phân biệt hành động đang xảy ra với trạng thái đã hoàn thành: is placing khác has been placed. Không cần dịch từng chữ; hãy tạo một hình ảnh rõ cho cả cụm.

Part 2: Hỏi và đáp

Ở Part 2, đáp án thường không lặp nguyên từ trong câu hỏi. Bạn cần nhận ra mục đích: hỏi thời gian, địa điểm, người chịu trách nhiệm, lý do hoặc đề nghị.

Các cụm hữu ích:

  • be in charge of — phụ trách;
  • be due — đến hạn/dự kiến;
  • available appointment — lịch hẹn còn trống;
  • reschedule the meeting — đổi lịch họp;
  • submit a request — gửi yêu cầu;
  • check with someone — xác nhận với ai;
  • as soon as possible — sớm nhất có thể;
  • not that I know of — theo tôi biết thì không.

Hãy luyện theo cặp ý, ví dụ: Who is in charge of the shipment? có thể được trả lời bằng tên người, chức danh hoặc câu “I’ll check with the logistics team”, không nhất thiết chứa từ in charge.

Part 3 và 4: Hội thoại và bài nói ngắn

Hai Part này yêu cầu bạn theo dõi mục đích, chi tiết và bước tiếp theo. ETS mô tả nội dung Listening gắn với hội thoại và thông báo trong môi trường làm việc. Học theo “tình huống” sẽ giúp bạn dự đoán loại thông tin cần nghe.

Lịch trình và cuộc họp

  • agenda item — mục trong chương trình họp;
  • confirm attendance — xác nhận tham dự;
  • postpone until — hoãn đến;
  • conference room — phòng họp;
  • give a presentation — thuyết trình;
  • take the minutes — ghi biên bản cuộc họp.

Dịch vụ và giao hàng

  • place an order — đặt hàng;
  • delivery delay — chậm giao hàng;
  • tracking number — mã theo dõi;
  • out of stock — hết hàng;
  • issue a refund — hoàn tiền;
  • replacement item — sản phẩm thay thế.

Cơ sở vật chất và sự kiện

  • under renovation — đang được sửa chữa;
  • temporary entrance — lối vào tạm thời;
  • registration desk — bàn đăng ký;
  • admission fee — phí vào cửa;
  • guided tour — chuyến tham quan có hướng dẫn;
  • maintenance work — công việc bảo trì.

Part 5: Hoàn thành câu

Part 5 đòi hỏi cả từ vựng và cấu trúc. Thay vì ghi một từ riêng, hãy lưu “họ từ” và cụm đi cùng.

NhómVí dụCách kiểm tra
apply / applicant / applicationsubmit an applicationChỗ trống cần động từ, người hay vật?
approve / approval / approvedreceive approvalDanh từ nào thường đi sau receive?
qualify / qualified / qualificationbe qualified forSau be cần tính từ nào?
respond / response / responsiverespond to an inquiryGiới từ đi cùng là gì?
comply / compliance / compliantcomply with regulationsĐộng từ kết hợp với giới từ nào?
participate / participant / participationparticipate in a workshopAi tham gia và hành động là gì?

Một thẻ học tốt cho Part 5 có thể che đúng vị trí từ trong câu, thay vì chỉ hỏi bản dịch. Như vậy bạn luyện đồng thời nghĩa, từ loại và collocation.

Part 6: Hoàn thành văn bản

Part 6 thêm ngữ cảnh ở cấp đoạn. Bạn cần nhận ra kiểu văn bản và sự liên kết giữa các câu.

Những cụm thường hữu ích trong email hoặc thông báo:

  • We are pleased to announce… — Chúng tôi vui mừng thông báo…;
  • effective immediately — có hiệu lực ngay lập tức;
  • in response to — để phản hồi/đáp lại;
  • please be advised that… — xin lưu ý rằng…;
  • for further information — để biết thêm thông tin;
  • we apologize for any inconvenience — chúng tôi xin lỗi vì sự bất tiện;
  • subject to availability — tùy vào tình trạng còn chỗ/hàng;
  • on behalf of — thay mặt cho.

Đừng chọn câu chèn chỉ vì có từ giống đoạn văn. Hãy kiểm tra đại từ, thời gian và quan hệ logic với câu trước/sau.

Part 7: Đọc hiểu một hoặc nhiều văn bản

Part 7 thường kết hợp email, thông báo, lịch, quảng cáo và tài liệu công việc. Từ vựng nên được học cùng loại văn bản và mục đích giao tiếp.

Email công việc

  • inquiry — yêu cầu hỏi thông tin;
  • attachment — tệp đính kèm;
  • follow-up — việc trao đổi tiếp theo;
  • recipient — người nhận;
  • forward a message — chuyển tiếp tin nhắn.

Tuyển dụng và nhân sự

  • job opening — vị trí đang tuyển;
  • eligible candidate — ứng viên đủ điều kiện;
  • employee benefits — phúc lợi nhân viên;
  • probation period — thời gian thử việc;
  • performance review — đánh giá hiệu suất.

Mua hàng và tài chính

  • invoice — hóa đơn thanh toán;
  • outstanding balance — số dư chưa thanh toán;
  • purchase receipt — biên lai mua hàng;
  • billing address — địa chỉ thanh toán;
  • service charge — phí dịch vụ.

Khi đọc nhiều văn bản, hãy đánh dấu từ cho biết quan hệ giữa chúng: tên người, mã đơn, ngày, địa điểm và hành động tiếp theo. Đây thường là cầu nối để trả lời câu hỏi kết hợp thông tin.

Lịch học theo Part trong bảy ngày

  1. Ngày 1: Part 1 — tạo hình ảnh cho tám cụm mô tả.
  2. Ngày 2: Part 2 — luyện mục đích câu hỏi và phản hồi không lặp từ.
  3. Ngày 3: Part 3–4 — nghe một tình huống và ghi lại cụm chỉ bước tiếp theo.
  4. Ngày 4: Part 5 — học ba họ từ kèm collocation.
  5. Ngày 5: Part 6 — phân loại cụm theo email, thông báo và lời xin lỗi.
  6. Ngày 6: Part 7 — đọc một cụm văn bản và nối thông tin.
  7. Ngày 7: tự kiểm tra các cụm bằng câu mới, không nhìn bảng.

Để biến các mục này thành vốn từ dùng được, áp dụng quy trình học từ vựng tiếng Anh hiệu quả. Bạn cũng có thể luyện kỹ năng đọc ngữ cảnh với hướng dẫn học từ vựng qua đọc báo.

Kết luận

Học TOEIC theo Part giúp mỗi từ gắn với một nhiệm vụ cụ thể. Hãy ưu tiên cụm từ, họ từ và tín hiệu ngữ cảnh; sau đó nhớ lại bằng câu hỏi giống kỹ năng bạn cần dùng. Khi chuyển Part, cách ôn cũng cần chuyển theo.