Từ vựng tiếng Anh

Từ vựng tiếng Anh giao tiếp hằng ngày

Từ và cụm từ tiếng Anh giao tiếp hằng ngày theo tình huống, kèm ví dụ tự nhiên để bạn dùng ngay khi nói chuyện.

Hai người trò chuyện thân thiện trong quán cà phê với các hình bong bóng hội thoại trừu tượng

Tóm tắt: Học từ vựng tiếng Anh giao tiếp hằng ngày hiệu quả nhất khi bạn ghép từ với một tình huống cụ thể: chào hỏi, hỏi thông tin, mua sắm, di chuyển hoặc xử lý một sự cố nhỏ. Dưới đây là 30 từ và cụm từ thông dụng, kèm ví dụ để bạn biến chúng thành câu của mình.

Bạn không cần chờ đến khi có một vốn từ “đủ lớn” mới bắt đầu nói. Trong giao tiếp thường ngày, một số ít cụm từ dùng đúng ngữ cảnh giúp cuộc trò chuyện đi xa hơn hẳn một danh sách từ rời rạc. Bài này dành cho người học cơ bản đến trung cấp muốn có nguyên liệu để dùng ngay.

Cách học từ vựng tiếng Anh giao tiếp hằng ngày

Đừng cố thuộc cả bảng trong một buổi. Mỗi ngày chọn một tình huống, đọc to cụm từ, thay chi tiết bằng đời sống của bạn rồi tự trả lời một câu hỏi ngắn. Khi gặp lại cụm đó ngoài đời, trong video hay tin nhắn, hãy lưu cả câu thay vì chỉ lưu bản dịch.

Chào hỏi và bắt đầu cuộc trò chuyện

Từ hoặc cụm từDùng khi nàoVí dụ nguyên bản
How's it going?Hỏi thăm thân mậtHi Minh, how's it going?
Nice to meet you.Lần đầu gặp ai đóNice to meet you. I'm Lan from the design team.
It's been a while.Lâu rồi mới gặp lạiIt's been a while. How have you been?
What have you been up to?Hỏi người kia dạo này làm gìWhat have you been up to since the course ended?
That sounds great.Phản hồi tích cựcYou're moving closer to work? That sounds great.
I'll let you know.Hứa sẽ báo lạiI need to check my schedule, but I'll let you know tonight.

How's it going? thân mật hơn How are you? và thường không cần một câu trả lời dài. Nếu mới gặp hoặc đang nói với khách hàng, bắt đầu bằng Hello, nice to meet you an toàn hơn.

Hỏi thông tin và nhờ giúp đỡ

Từ hoặc cụm từDùng khi nàoVí dụ nguyên bản
Could you help me?Nhờ giúp một cách lịch sựCould you help me find the ticket counter?
Do you know where ... is?Hỏi địa điểmDo you know where the nearest pharmacy is?
How do I get to ...?Hỏi đường điHow do I get to the museum from here?
I'm looking for ...Nói thứ bạn cần tìmI'm looking for a quiet place to work.
Could you say that again?Chưa nghe hoặc chưa hiểuSorry, could you say that again more slowly?
What do you mean by ...?Hỏi nghĩa hay ý địnhWhat do you mean by “flexible booking”?

Could thường làm yêu cầu mềm và lịch sự hơn can. Cambridge Dictionary cũng minh họa could trong những lời nhờ vả và xin phép lịch sự (Cambridge Dictionary). Khi chưa nghe rõ, thêm sorryplease giúp câu bớt đột ngột.

Mua sắm và dùng dịch vụ

Từ hoặc cụm từDùng khi nàoVí dụ nguyên bản
How much is this?Hỏi giáHow much is this notebook?
I'm just looking.Chưa muốn muaThanks, I'm just looking for now.
Do you have this in ...?Hỏi màu, cỡ hoặc mẫuDo you have this in a larger size?
Can I pay by card?Hỏi cách thanh toánCan I pay by card, or is it cash only?
Could I have the bill, please?Xin tính tiền ở quán ănCould I have the bill, please?
Is service included?Hỏi phí dịch vụ đã tính chưaIs service included in the price?

Trong cửa hàng, I'm just looking không có nghĩa bạn sẽ không mua; nó chỉ lịch sự cho biết bạn chưa cần hỗ trợ. Đừng dịch máy móc the bill thành “hóa đơn” trong mọi tình huống: ở nhà hàng, đây là lời xin thanh toán.

Di chuyển và sắp xếp thời gian

Từ hoặc cụm từDùng khi nàoVí dụ nguyên bản
Which way is ...?Hỏi hướngWhich way is the train station?
Is this seat taken?Hỏi ghế có người chưaExcuse me, is this seat taken?
What time does it leave?Hỏi giờ khởi hànhWhat time does the last bus leave?
I'm running late.Báo sắp trễI'm running late; I'll be there in ten minutes.
Could we reschedule?Đề nghị đổi lịchCould we reschedule our coffee for Friday?
That works for me.Đồng ý với lịch/đề xuấtThree o'clock works for me.

Khi đi lại, excuse me phù hợp để thu hút sự chú ý của người lạ hoặc xin đi qua. Với cuộc hẹn, I'm running late nên kèm thời gian dự kiến thay vì chỉ báo muộn.

Xử lý tình huống nhỏ một cách bình tĩnh

Từ hoặc cụm từDùng khi nàoVí dụ nguyên bản
I think there's a mistake.Báo lỗi mà không quy kếtI think there's a mistake on this receipt.
Could you check that for me?Nhờ kiểm traCould you check that for me, please?
I'm afraid I don't understand.Nói chưa hiểu, lịch sựI'm afraid I don't understand the instructions.
No worries.Trấn an trong ngữ cảnh thân mậtNo worries, we can try again tomorrow.
That's okay.Chấp nhận lời xin lỗi/sự cố nhỏThat's okay. These things happen.
Thanks for your patience.Cảm ơn vì đã chờThanks for your patience while I find the booking.

Mở đầu bằng I think khi bạn chưa chắc giúp câu nói bớt đối đầu. Ngược lại, No worries rất tự nhiên với bạn bè hoặc đồng nghiệp quen, nhưng trong tình huống trang trọng, That's fine, thank you thường phù hợp hơn.

Luyện theo tình huống thay vì đọc lại danh sách

Thử ba bài tập nhỏ sau, không nhìn bảng trong lần đầu:

  1. Bạn vào một quán đông người và cần gọi món không dùng tiền mặt. Hãy nói ba câu với I'm just looking, How much is this? hoặc Can I pay by card?.
  2. Bạn bị lạc gần ga tàu. Hãy hỏi đường bằng Excuse meHow do I get to ...?.
  3. Bạn đến trễ một cuộc hẹn. Hãy nhắn một câu có I'm running late và một thời gian cụ thể.

Sau đó, đổi tên địa điểm, thời gian hoặc vật dụng. Việc thay biến số nhỏ giúp bạn luyện cách gọi cụm từ ra, không chỉ nhận diện chúng trên trang.

Kết nối nhóm từ này với mục tiêu dài hạn

Để hiểu vì sao nên học theo ngữ cảnh rồi quay lại ôn, hãy xem Pillar cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả. Khi đã nói được từng cụm ngắn, bài collocation là gì sẽ giúp bạn chọn những từ thường đi cùng nhau tự nhiên hơn.

Nếu mục tiêu gần của bạn là môi trường công sở, tiếp tục với từ vựng tiếng Anh trong cuộc họp công việc hoặc từ vựng TOEIC thường gặp theo Part. Mỗi bài có bối cảnh khác nhau, nhưng đều nên được học bằng câu bạn thật sự có thể dùng.

Kết luận

Từ vựng tiếng Anh giao tiếp hằng ngày không cần bắt đầu bằng những từ “hay”. Hãy bắt đầu bằng câu bạn có khả năng dùng trong tuần này, nói thành tiếng, tự đổi ngữ cảnh và quay lại ôn. Ba đến năm cụm dùng được sẽ hữu ích hơn ba mươi mục chỉ mới quen mắt.