Từ vựng tiếng Anh chủ đề công nghệ
30 từ vựng tiếng Anh chủ đề công nghệ về thiết bị, phần mềm, dữ liệu, AI và an toàn trực tuyến kèm ví dụ dễ hiểu.

Tóm tắt: Từ vựng tiếng Anh chủ đề công nghệ sẽ dễ nhớ hơn nếu bạn học theo việc thiết bị và dịch vụ làm được: lưu dữ liệu, chạy phần mềm, kết nối mạng, xử lý bằng AI hay bảo vệ tài khoản. Bài này chọn 30 thuật ngữ phổ biến, giải thích bằng ngôn ngữ thường ngày và cho ví dụ mới.
Khi đọc tin công nghệ, bạn không cần dịch từng từ để hiểu ý chính. Trước hết, hãy nhận ra một thuật ngữ đang nói về thiết bị, phần mềm, dữ liệu, trí tuệ nhân tạo hay bảo mật. Sau đó mới lưu cách dùng của nó trong một câu ngắn. Cách này phù hợp với người học đọc tài liệu, tin tức hoặc trao đổi công việc bằng tiếng Anh.
Từ vựng tiếng Anh chủ đề công nghệ về thiết bị và kết nối
| Từ hoặc cụm từ | Giải thích đơn giản | Ví dụ nguyên bản |
|---|---|---|
| device | thiết bị điện tử | This device connects to the printer over Wi-Fi. |
| hardware | phần vật lý của máy | The hardware needs an upgrade before we install the new tool. |
| screen | màn hình | The screen is easier to read in dark mode. |
| battery life | thời gian pin dùng được | Battery life is important when I travel for work. |
| wireless | không cần dây kết nối | The office uses a wireless keyboard and mouse. |
| network | mạng kết nối thiết bị | The network was slow during the presentation. |
Device là cách gọi chung; nó có thể là điện thoại, máy tính bảng, đồng hồ thông minh hoặc thiết bị khác. Khi bạn muốn nói đúng một món cụ thể, dùng laptop, tablet hoặc router sẽ rõ hơn.
Phần mềm và cách làm việc với nó
| Từ hoặc cụm từ | Giải thích đơn giản | Ví dụ nguyên bản |
|---|---|---|
| software | chương trình chạy trên thiết bị | The software helps the team organize tasks. |
| app | ứng dụng, thường dùng trên điện thoại/web | I use this app to scan receipts. |
| feature | chức năng cụ thể | The calendar feature sends a reminder before the call. |
| update | bản cập nhật hoặc việc cập nhật | Please update the app before the workshop. |
| bug | lỗi làm chương trình hoạt động không như mong muốn | We found a bug when users changed their language. |
| user-friendly | dễ dùng với người dùng | The new menu is more user-friendly for first-time visitors. |
Trong công việc, update vừa là danh từ (an update) vừa là động từ (update the app). Còn bug là lỗi trong phần mềm; không nên dùng nó cho mọi trục trặc của mạng hoặc thiết bị khi chưa biết nguyên nhân.
Dữ liệu, tệp và đám mây
| Từ hoặc cụm từ | Giải thích đơn giản | Ví dụ nguyên bản |
|---|---|---|
| data | thông tin được lưu và xử lý | The report uses data from last quarter. |
| database | nơi tổ chức dữ liệu có cấu trúc | Customer records are stored in a secure database. |
| file | một đơn vị tài liệu hoặc nội dung lưu được | I shared the file with the project group. |
| backup | bản sao để khôi phục khi cần | Make a backup before you change the settings. |
| cloud storage | nơi lưu tệp qua Internet | Cloud storage lets the team access the folder from different devices. |
| upload | đưa tệp từ thiết bị lên dịch vụ | Please upload the final image before noon. |
“Cloud” không phải một chiếc đám mây vật lý; đó là cách gọi các máy chủ, phần mềm và cơ sở dữ liệu được truy cập qua Internet. MDN mô tả cloud computing là việc cung cấp tài nguyên như lưu trữ, cơ sở dữ liệu và mạng theo nhu cầu qua Internet (MDN Web Docs).
AI và tự động hóa: hiểu nghĩa trước khi dùng
| Từ hoặc cụm từ | Giải thích đơn giản | Ví dụ nguyên bản |
|---|---|---|
| artificial intelligence (AI) | hệ thống thực hiện một số tác vụ cần suy luận từ dữ liệu | The article explains how AI can sort support requests. |
| model | hệ thống được huấn luyện để tạo dự đoán/đầu ra | The model suggests a category for each message. |
| prompt | yêu cầu đưa vào một công cụ AI | Write a clear prompt with the task and context. |
| automation | quy trình chạy tự động theo điều kiện | Automation sends a receipt after a payment is confirmed. |
| output | kết quả do hệ thống tạo ra | Check the output before you share it with a client. |
| accuracy | mức độ đúng so với điều cần có | We should test the accuracy on real examples. |
Các từ này không bảo đảm chất lượng hay tính đúng đắn. Một output có thể hữu ích, nhưng vẫn cần người dùng kiểm tra, đặc biệt khi thông tin sẽ được gửi cho khách hàng hoặc dùng để đưa ra quyết định.
An toàn trực tuyến và quyền truy cập
| Từ hoặc cụm từ | Giải thích đơn giản | Ví dụ nguyên bản |
|---|---|---|
| password | mật khẩu | Use a different password for your work account. |
| two-factor authentication (2FA) | thêm bước xác minh ngoài mật khẩu | Turn on two-factor authentication for this account. |
| privacy | quyền kiểm soát thông tin cá nhân | Read the privacy settings before you share your profile. |
| permission | quyền cho phép một ứng dụng làm việc nào đó | The app asks for permission to use the camera. |
| phishing | lừa lấy thông tin bằng tin nhắn/trang giả mạo | The email looked unusual, so she reported it as phishing. |
| secure | được bảo vệ khỏi truy cập trái phép ở mức phù hợp | Make sure the connection is secure before entering payment details. |
Đừng xem secure như lời hứa tuyệt đối. Trong hội thoại thông thường, từ này chỉ mô tả một biện pháp hoặc kết nối có lớp bảo vệ; bạn vẫn cần kiểm tra đúng địa chỉ trang, quyền đã cấp và nguồn của email.
Luyện đọc một đoạn công nghệ ngắn
Đọc đoạn sau, gạch chân nhóm từ bạn nhận ra rồi tự giải thích bằng tiếng Việt:
The team uploaded a backup to cloud storage before the software update. After the update, they checked whether the new feature worked on each device and asked users to enable two-factor authentication.
Bạn không cần dịch từng chữ. Mạch ý là: nhóm lưu bản sao trước, cập nhật phần mềm, kiểm tra chức năng trên thiết bị và tăng bảo vệ đăng nhập. Lần sau, hãy đổi team, feature hoặc device bằng ví dụ gần với công việc của bạn.
Nối thuật ngữ với nguồn đọc thật
Hướng dẫn học từ vựng tiếng Anh qua đọc báo chỉ cách chọn đoạn ngắn, tách từ trọng tâm và quay lại ôn. Khi thuật ngữ xuất hiện trong câu, bài collocation là gì sẽ giúp bạn để ý các từ thường đi cùng, như upload a file hay enable 2FA.
Để giữ các mục này trong một quy trình nhớ lâu, quay lại Pillar cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả. Bạn cũng có thể luyện mẫu câu ít kỹ thuật hơn qua từ vựng tiếng Anh giao tiếp hằng ngày, nhất là khi cần hỏi hỗ trợ hoặc mô tả một lỗi đơn giản.
Kết luận
Từ vựng công nghệ trở nên bớt khó khi bạn chia chúng thành nhóm việc quen thuộc: thiết bị, phần mềm, dữ liệu, AI và bảo mật. Mỗi ngày chọn vài mục gặp trong nguồn đọc thật, giữ lại một câu có ngữ cảnh và thử tự tạo phiên bản của riêng mình. Cách đó sẽ hữu ích hơn việc học một bảng thuật ngữ dài mà không biết dùng ở đâu.



