Từ vựng tiếng Anh

Từ vựng email tiếng Anh công việc theo tình huống

Bộ từ vựng và mẫu câu email tiếng Anh công việc để hỏi, xác nhận, đính kèm, theo dõi và kết thúc lịch sự.

Phong bì và tài liệu trống trên bàn làm việc minh họa email tiếng Anh công việc

Tóm tắt: Email công việc rõ ràng thường dùng một nhóm động từ và cụm lịch sự lặp lại: confirm, attach, schedule, follow uplook forward to. Học theo tình huống giúp bạn viết nhanh mà vẫn giữ đúng mức độ trang trọng.

Email tốt không cần dùng từ thật khó. Người đọc cần biết bạn viết vì lý do gì, họ cần làm gì tiếp theo và thời hạn nào liên quan. Hãy học các cụm có thể tái sử dụng rồi thay thông tin cụ thể của từng email.

Nhóm từ vựng theo mục đích

Tình huốngCụm từVí dụ ngắn
Xác nhậnconfirm receipt / confirm the detailsPlease confirm the details below.
Đính kèmattach a file / find attachedI have attached the revised brief.
Yêu cầucould you please… / would you be able to…Could you please review the draft?
Lên lịchschedule a meeting / reschedule a callCan we reschedule the call to Friday?
Theo dõifollow up on / check in aboutI’m following up on my previous email.
Kết thúcappreciate your help / look forward to…I look forward to your feedback.

Lưu ý follow up on thường đi với việc hoặc email cụ thể; follow-up có thể là danh từ hoặc tính từ, như a follow-up email. Ghi cả mẫu câu giúp bạn tránh đổi sai từ loại.

Cấu trúc một email ngắn

Mở đầu và mục đích

Sau lời chào, nói ngay mục đích: “I’m writing to confirm the delivery date.” hoặc “I’m writing to ask about the updated schedule.” Tránh mở đầu quá dài khiến yêu cầu chính bị chìm.

Thông tin và hành động cần làm

Dùng gạch đầu dòng khi có từ hai việc cần xử lý. Động từ rõ ràng như review, approve, shareconfirm giúp người nhận biết bước tiếp theo. Nếu cần hạn, viết cụ thể: “Could you send your feedback by Thursday?”

Kết thúc lịch sự

Thank you for your help phù hợp khi bạn đang nhờ hỗ trợ. Please let me know if you have any questions mở ra một kênh phản hồi. Chọn một lời kết như Best regards hoặc Kind regards và giữ nhất quán trong cùng chuỗi trao đổi.

Mẫu email có thể tùy chỉnh

Subject: Review requested: updated project brief

Hi Mai,

I’m writing to share the updated project brief. I’ve attached the revised file and highlighted the sections that changed.

Could you please review the timeline and send your feedback by Thursday? I’m happy to clarify any points before our Friday call.

Thank you for your help.

Best regards,
Linh

Mẫu này dùng các động từ cụ thể, một yêu cầu chính và thời hạn rõ. Hãy thay tên, tệp và ngày; không nên sao chép nguyên văn vào mọi tình huống.

Điều chỉnh mức độ trang trọng

Quá trực tiếpCân bằng hơnKhi dùng
Send me the file.Could you please send the file?Yêu cầu đồng nghiệp
I need this now.Would it be possible to receive this today?Việc gấp nhưng cần lịch sự
You forgot the attachment.It looks like the attachment may be missing.Nêu vấn đề, tránh quy kết

Lịch sự không có nghĩa là viết vòng vo. Một câu hỏi rõ, chủ thể cụ thể và thời hạn hợp lý thường hiệu quả hơn nhiều lời xin lỗi.

Cách học để dùng được trong email thật

Khi gặp một email mẫu, hãy lưu cả cụm và mục đích: request an update, confirm availability, provide an estimate. Tạo một thẻ ngữ cảnh → cụm, sau đó viết lại câu cho dự án của bạn. Có thể bắt đầu từ cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả và mở rộng bằng collocation là gì.

Trước khi gửi, đọc lại ba điểm: người nhận cần làm gì, hạn ở đâu, và câu nào có thể bị hiểu là đổ lỗi. Nếu email liên quan đến bài thi, xem thêm từ vựng TOEIC thường gặp theo Part để luyện trong ngữ cảnh tương tự.

Kết luận

Học từ vựng email theo tình huống giúp bạn xây một “bộ khung” dùng lại được: mở mục đích, nêu hành động, đặt thời hạn và kết thúc lịch sự. Tập với email ngắn trước, rồi điều chỉnh cụm từ theo mối quan hệ và mức độ trang trọng của người nhận.